giác ngộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận thức ra chân lý, hiểu biết đúng đắn: "Giác ngộ" chỉ quá trình đạt đến sự hiểu biết sâu sắc, nhận thức rõ ràng về một chân lý, lý tưởng hoặc con đường đúng đắn, thường sau một thời gian mê muội hoặc chưa hiểu biết.
- Tỉnh ngộ, thức tỉnh: "Giác ngộ" còn mang nghĩa thức tỉnh khỏi trạng thái mê lầm, sai lạc để đi theo con đường chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm tìm tòi, ông ấy đã giác ngộ chân lý của cuộc sống. (Sau nhiều năm tìm tòi, ông ấy đã nhận thức ra chân lý của cuộc sống.)
- Nhờ sự giúp đỡ của đồng chí, anh ấy đã giác ngộ cách mạng. (Nhờ sự giúp đỡ của đồng chí, anh ấy đã thức tỉnh và đi theo lý tưởng cách mạng.)
- Giác ngộ là bước đầu tiên trên con đường tu hành. (Sự thức tỉnh là bước đầu tiên trên con đường tu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giác ngộ chính trị": đạt được nhận thức đúng đắn về đường lối, lý tưởng chính trị.
- Quá trình giác ngộ chính trị của thanh niên là rất quan trọng. (Quá trình thức tỉnh về chính trị của thanh niên là rất quan trọng.)
"Giác ngộ lý tưởng": nhận thức sâu sắc và tin theo một lý tưởng cao đẹp.
- Họ đã giác ngộ lý tưởng cộng sản. (Họ đã nhận thức sâu sắc và tin theo lý tưởng cộng sản.)
Biến thể và từ gần giống
Sự giác ngộ (danh từ): trạng thái hoặc kết quả của việc đã thức tỉnh, nhận thức được chân lý.
- Sự giác ngộ của quần chúng là động lực to lớn. (Việc quần chúng được thức tỉnh là động lực to lớn.)
Giác (yếu tố Hán Việt): hiểu biết, nhận thức (thường dùng trong các từ ghép).
- Ngộ (yếu tố Hán Việt): hiểu ra, nhận thức được (thường dùng trong các từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Thức tỉnh: tỉnh ra khỏi trạng thái mê muội.
- Tỉnh ngộ: nhận ra lỗi lầm, sai trái và quay về với điều đúng đắn.
- Nhận thức: hiểu biết, ý thức được về một vấn đề.
Từ trái nghĩa
- Mê muội: ở trong trạng thái không sáng suốt, không nhận thức được chân lý.
- U mê: ngu dốt, tối tăm, không hiểu biết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giác ngộ" trong Phật giáo: Đây là một khái niệm trung tâm, chỉ sự tỉnh thức hoàn toàn, thoát khỏi vô minh để đạt đến trí tuệ viên mãn (Niết-bàn).
- Đức Phật đã giác ngộ dưới gốc cây bồ đề. (Đức Phật đã đạt được sự tỉnh thức hoàn toàn dưới gốc cây bồ đề.)
- đgt. Nhận thức cái đúng, cái sai làm theo điều đã được xác định là chân lí.